Nghĩa của chia bào | Babel Free
ʨiə˧˧ ɓa̤ːw˨˩Định nghĩa
Bào.
Ví dụ
“Chia bào tức là buông áo”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free