Nghĩa của chiêu tập | Babel Free
Định nghĩa
Hoạt động chiêu mộ người từ nhiều nơi tập hợp lại để cùng làm việc.
Ví dụ
“Chiêu tập binh mã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free