HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiêu đãi

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˧˧ ʔɗaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tiếp đón và thết đãi.

formal

Từ tương đương

13 more languages
العربيةاحتضن
Ελληνικάφιλοξενώ
עבריתאירח
Bahasa Indonesiabawa
Italianohost
한국어
Portuguêshost
Tiếng Việtcử hànhđăng cai

Ví dụ

“Chiêu đãi khách.”
“Mở tiệc chiêu đãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiêu đãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free