Meaning of chiêm tinh học | Babel Free
/[t͡ɕiəm˧˧ tïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Hệ thống bói toán tiên đoán về vấn đề nhân loại và sự kiện trần thế bằng cách nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của thiên thể.
Từ tương đương
English
Astrology
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.