HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chi đội | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˧ ʔɗoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tổ chức đơn vị trong lực lượng vũ trang Việt Nam thời kỳ cách mạng tháng Tám tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn.
  2. Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên.

Ví dụ

Chi đội lớp 5A.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chi đội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free