Nghĩa của chang chang | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧]Định nghĩa
Nói trời nắng gắt.
Từ tương đương
English
blazingly
Ví dụ
“Trưa trời trưa trật, trời nắng chang chang.”
In the middle of noon, the sun is blazing hot.
“Mây kéo xuống bể thì nắng chang chang. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free