Nghĩa của chữa lành | Babel Free
ʨɨʔɨə˧˥ la̤jŋ˨˩Định nghĩa
Sự xoa dịu, chuyển hóa cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hoặc cảm giác bị tổn thương để trở về trạng thái an lành nhằm sống ý nghĩa và lạc quan hơn.
Từ tương đương
Suomi
parantava
Polski
uzdrawiający
Ví dụ
“Viết chữa lành.”
“Chị ấy đang một mình đi du lịch để tự chữa lành.”
“Quá trình tự chữa lành bản thân chưa bao giờ là dễ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free