HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chữa lành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨɨʔɨə˧˥ la̤jŋ˨˩

Định nghĩa

Sự xoa dịu, chuyển hóa cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hoặc cảm giác bị tổn thương để trở về trạng thái an lành nhằm sống ý nghĩa và lạc quan hơn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Viết chữa lành.”
“Chị ấy đang một mình đi du lịch để tự chữa lành.”
“Quá trình tự chữa lành bản thân chưa bao giờ là dễ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữa lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free