Nghĩa của chửa hoang | Babel Free
[t͡ɕɨə˧˩ hwaːŋ˧˧]Ví dụ
“Chửa hoang đẻ lạnh.”
“Chửa hoang cả làng đều biết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free