HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chủ nhà

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˩ ɲaː˨˩]

Định nghĩa

  1. là ông chủ của căn nhà
  2. Xem chủ xị

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîhosthoşt

Ví dụ

“chủ nhà Thế vận hội”

the host of the Olympics

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chủ nhà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free