chủ nhà
Định nghĩa
- là ông chủ của căn nhà
- Xem chủ xị
Ví dụ
“chủ nhà Thế vận hội”
the host of the Olympics
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free