Nghĩa của chặn giấy | Babel Free
[t͡ɕan˧˨ʔ zəj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
petjapapers
Čeština
těžítko
Deutsch
Briefbeschwerer
English
Paperweight
Español
pisapapeles
Gaeilge
tromán páipéir
Italiano
fermacarte
한국어
문진
Nederlands
presse-papier
Română
prespapier
Русский
пресс-папье
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free