Nghĩa của Chúa ơi | Babel Free
[t͡ɕuə˧˦ ʔəːj˧˧]Định nghĩa
oh my God
Từ tương đương
العربية
الله أكبر
Ελληνικά
Θεέ μου
Français
mon Dieu
हिन्दी
भैंस की आँख
ไทย
คุณพระ
Türkçe
aman tanrım
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free