Nghĩa của chí chết | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ t͡ɕet̚˧˦]Định nghĩa
(Làm việc gì vất vả) đến mức như đã kiệt sức, không thể làm gì hơn được nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chạy chí chết mà không kịp.”
“Lo chí chết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free