Nghĩa của chí ít | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ ʔit̚˧˦]Định nghĩa
at least
Từ tương đương
English
at least
Ví dụ
“Cậu ở đây đang yên đang lành, chí ít cũng còn chút bóng dáng kỷ luật nhà binh, […]”
You are at ease here; at least there is still some shade of military discipline, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free