Nghĩa của châu báu | Babel Free
[t͡ɕəw˧˧ ʔɓaw˧˦]Định nghĩa
Của quý giá như vàng, ngọc, v.v... (nói khái quát)
Từ tương đương
Ελληνικά
μαλαματικά
हिन्दी
रक़म
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free