HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chân vịt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ vit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. a duck foot
  2. a propeller (for accelerating watercrafts)
  3. flipper; swim fin

Từ tương đương

Bosanski peraja
Ελληνικά βατραχοπέδιλο
Suomi räpylä
Hrvatski peraja
Polski płetwa
Српски peraja
Svenska simfot

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân vịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free