chân gà
Định nghĩa
Bộ phận dưới phần đùi của con gà, dùng để đi lại, thường được sử dụng để làm thức ăn.
Từ tương đương
8 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free