HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chân gà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Bộ phận dưới phần đùi của con gà, dùng để đi lại, thường được sử dụng để làm thức ăn.

Từ tương đương

Deutsch Hühnerfüße
English chicken feet
Español patas de pollo
Suomi kanankoivet
Français pattes de poulet
Bahasa Indonesia ceker
日本語 鶏の足
한국어 닭발
Kurdî çêker
မြန်မာဘာသာ ကြက်ခြေထောက်

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free