HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chân gà

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Bộ phận dưới phần đùi của con gà, dùng để đi lại, thường được sử dụng để làm thức ăn.

Từ tương đương

8 more languages
Bahasa Indonesiaceker
日本語鶏の足
한국어닭발
Kurdîçêker

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chân gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free