Nghĩa của chân gà | Babel Free
[t͡ɕən˧˧ ɣaː˨˩]Định nghĩa
Bộ phận dưới phần đùi của con gà, dùng để đi lại, thường được sử dụng để làm thức ăn.
Từ tương đương
Deutsch
Hühnerfüße
English
chicken feet
Español
patas de pollo
Suomi
kanankoivet
Français
pattes de poulet
Bahasa Indonesia
ceker
日本語
鶏の足
한국어
닭발
Kurdî
çêker
မြန်မာဘာသာ
ကြက်ခြေထောက်
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free