Nghĩa của chánh giác | Babel Free
ʨajŋ˧˥ zaːk˧˥Định nghĩa
Sự chứng ngộ chân chính hay sự giác ngộ của Bồ Tát và Phật.
Ví dụ
“Vô thượng chánh đẳng chánh giác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free