Nghĩa của chanh leo | Babel Free
[t͡ɕajŋ̟˧˧ lɛw˧˧]Từ tương đương
Català
maracujà
Čeština
marakuja
Ελληνικά
φρούτο του πάθους
English
passion fruit
Français
fruit de la passion
ʻŌlelo Hawaiʻi
lilikoʻi
עברית
פסיפלורה
Italiano
frutto della passione
日本語
パッションフルーツ
Lëtzebuergesch
Passiounsfruucht
Македонски
маракуја
မြန်မာဘာသာ
ပင်မှည့်
Polski
marakuja
Română
fructul pasiunii
Svenska
passionsfrukt
ไทย
เสาวรส
Türkçe
çarkıfelek
Українська
маракуя
Tiếng Việt
chanh dây
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free