HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chàng màng

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishchador
Españolchador
Françaischadortchador
24 more languages
العربيةشَادُور
Azərbaycan diliçadra
বাংলাচাদর
Češtinačádor
DeutschTschador
Ελληνικάτσαντόρ
Suomitšador
हिन्दीचादर
Magyarcsador
ქართულიჩადრი
한국어차도르
Nederlandschador
ਪੰਜਾਬੀچادرਚਾਦਰ
Portuguêsxador
Русскийчадра
Српскиčadorчадор
Тоҷикӣчодар
Türkçeçador
اردوچادر
O'zbekchachodir

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chàng màng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free