HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chàng màng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية شَادُور
Azərbaycan dili çadra
বাংলা চাদর
Bosanski čador чадор
Čeština čádor
Deutsch Tschador
Ελληνικά τσαντόρ
English chador
Español chador
Suomi tšador
Français chador tchador
हिन्दी चादर
Hrvatski čador чадор
Magyar csador
ქართული ჩადრი
한국어 차도르
Nederlands chador
ਪੰਜਾਬੀ چادر ਚਾਦਰ
Polski czador czadra
Português xador
Русский чадра
Српски čador чадор
Тоҷикӣ чодар
Türkçe çador
اردو چادر
O'zbekcha chodir

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chàng màng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free