Nghĩa của cao mưu | Babel Free
kaːw˧˧ miw˧˧Định nghĩa
Người có tài lập kế hoạch.
Ví dụ
“Lừa địch là một cao mưu trong khánh chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free