Nghĩa của Cao đình | Babel Free
kaːw˧˧ ɗï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Cổ thi.
Ví dụ
“'''Cao đình”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free