Nghĩa của cam thảo | Babel Free
[kaːm˧˧ tʰaːw˧˩]Định nghĩa
Loài cây thuộc họ đậu, rễ có vị ngọt, dùng làm thuốc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngọt bùi, thiếp nhớ mùi cam thảo (Hồ Xuân Hương).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free