HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca nô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Thuyền máy cỡ nhỏ, mạn cao, có buồng máy, buồng lái, dùng chạy trên quãng đường ngắn.

Từ tương đương

Ελληνικά ταχύπλοο
English Speedboat
Français Vedette
Gaeilge luasbhád
Gàidhlig bàta-luath
Македонски глисер
Nederlands raceboot
Polski ślizgacz
Svenska motorbåt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca nô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free