HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cửu Long | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kiw˧˩ lawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. the name of the Mekong and its distributaries flowing SE through Vietnam
  2. Cửu Long (a former province of Vietnam) (1976–1992)
  3. Kowloon (an urban area of Hong Kong)

Từ tương đương

Deutsch Kowloon
English Kowloon
한국어 주룽
Polski Koulun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cửu Long được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free