Meaning of cựu sinh viên | Babel Free
/kḭʔw˨˩ sïŋ˧˧ viən˧˧/Định nghĩa
Sinh viên đã tốt nghiệp và thôi không còn theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
Ví dụ
“Cựu sinh viên sư phạm.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.