HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cừu nhân

Danh từ CEFR B2
ki̤w˨˩ ɲən˧˧

Định nghĩa

Như kẻ thù

Từ tương đương

中文仇人
1 more languages
繁體中文仇人

Ví dụ

“Tô Định là cừu nhân của Hai Bà Trưng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cừu nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free