HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cổ kính | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ko˧˩ kïŋ˧˦]

Định nghĩa

Rất cổ với vẻ uy nghi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mình rất thích nét cổ kính ở đây, rất hợp với áo dài và không khí Tết nữa.”

I like the ancient style here a lot; it goes really well with áo dài and the Tết atmosphere.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổ kính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free