Nghĩa của cổ kính | Babel Free
[ko˧˩ kïŋ˧˦]Định nghĩa
Rất cổ với vẻ uy nghi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mình rất thích nét cổ kính ở đây, rất hợp với áo dài và không khí Tết nữa.”
I like the ancient style here a lot; it goes really well with áo dài and the Tết atmosphere.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free