HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cổ cầm

Danh từ CEFR B2
[ko˧˩ kəm˨˩]

Định nghĩa

guqin

Từ tương đương

Englishguqin
Españolguqin
Françaisguqin
7 more languages
DeutschQin
日本語古琴
한국어고금구친
Kurdîqîn
Nederlandsqin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cổ cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free