Nghĩa của cối xay | Babel Free
[koj˧˦ saj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Cối xay thóc”
Unhusked Rice Mill
“Gà gáy chị đã dậy đổ thóc vào cối xay và đứng xay một mình.”
“Cây cối xay được dùng làm thuốc Đông y.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free