HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầu cạn

Danh từ CEFR B2
[kəw˨˩ kaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

viaduct

Từ tương đương

EnglishViaduct
Españolviaducto
Françaisviaduc
27 more languages
العربيةقنطرة
Беларускаявіядук
Българскивиадукт
Catalàviaducte
Češtinaviadukt
Cymraegtraphont
Danskviadukt
DeutschViadukt
Ελληνικάαερογέφυρα
Esperantoviadukto
Euskarazubibide
ქართულივიადუკი
한국어고가교
Македонскивијадукт
Nederlandsviaduct
Portuguêsviaduto
Русскийвиадук
Svenskaviadukt
Türkçeviyadük
Українськавіадук

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu cạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free