cải thảo
Định nghĩa
Cải có phần lá bao phủ lên nhau, bên ngoài có màu xanh đậm trong khi phần lá cuộn bên trong lõi có màu xanh nhạt hơn, cuống lá có màu trắng, dùng để làm thức ăn.
Từ tương đương
15 more languages
Catalàcol xinesa
Češtinačínské zelí
Danskkinakål
DeutschChinakohl
Suomikiinankaali
Bahasa Indonesiasawi putih
ភាសាខ្មែរស្ពៃស
မြန်မာမုန်ညှင်းဖြူ
Polskikapusta pekińska
Portuguêscouve-chinesa
Русскийпекинская капу́ста
TürkçeÇin lahanası
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free