Meaning of cai thầu | Babel Free
/kaːj˧˧ tʰə̤w˨˩/Định nghĩa
Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và những người lao động làm thuê.
Từ tương đương
English
Employer
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.