cải thìa
Định nghĩa
Cải hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, dùng làm thức ăn.
Từ tương đương
Englishbok choy
20 more languages
བོད་སྐད།པད་ཚལ
Češtinabok čoj
Ελληνικάμποκ τσόι
日本語青梗菜
မြန်မာမုန်ညင်းဖြူ
Nederlandspaksoi
Portuguêscouve-chinesa
Românăvarză chinezească
Svenskasellerikål
ไทยกวางตุ้ง
ئۇيغۇرچەبەسەي
中文小白菜
繁體中文小白菜
Ví dụ
“Cải thìa xào tỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free