HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cải thìa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ tʰiə˨˩]

Định nghĩa

Cải hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, dùng làm thức ăn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cải thìa xào tỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải thìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free