cải củ
Định nghĩa
- Thứ cải chỉ lấy củ ăn hoặc ép làm nước giải khát.
- Cải hoa màu trắng, rễ phồng thành củ màu trắng, dùng làm thức ăn.
Ví dụ
“Dưa cải củ muối xổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free