HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cải củ

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˩ ku˧˩]

Định nghĩa

  1. Thứ cải chỉ lấy củ ăn hoặc ép làm nước giải khát.
  2. Cải hoa màu trắng, rễ phồng thành củ màu trắng, dùng làm thức ăn.

Ví dụ

“Dưa cải củ muối xổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải củ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free