cơm gạo
Định nghĩa
cơm và những thứ tối cần thiết dùng để nuôi sống con người (nói khái quát)
Ví dụ
“Không có cơm gạo mà ăn.”
“Nuôi nó cũng tốn cơm gạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free