HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơm gạo

Danh từ CEFR B2
kəːm˧˧ ɣa̰ːʔw˨˩

Định nghĩa

cơm và những thứ tối cần thiết dùng để nuôi sống con người (nói khái quát)

Ví dụ

“Không có cơm gạo mà ăn.”
“Nuôi nó cũng tốn cơm gạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơm gạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free