HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơ man

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ maːn˧˧]

Định nghĩa

số lượng rất nhiều, không biết chính xác là bao nhiêu.

Từ tương đương

РусскийТьма
1 more languages

Ví dụ

“ngày mùa, nhà cơ man là thóc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free