Nghĩa của cơ man | Babel Free
[kəː˧˧ maːn˧˧]Định nghĩa
số lượng rất nhiều, không biết chính xác là bao nhiêu.
Từ tương đương
Русский
Тьма
Ví dụ
“ngày mùa, nhà cơ man là thóc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free