cơ bắp
Định nghĩa
Bắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc, hoạt động thiên về sức mạnh chân tay.
Từ tương đương
1 more languages
DeutschMuskulatur
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free