HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơ bắp

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ ʔɓap̚˧˦]

Định nghĩa

Bắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc, hoạt động thiên về sức mạnh chân tay.

Từ tương đương

EnglishMuscles
Españolmúsculos
1 more languages
DeutschMuskulatur

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free