cỏ bợ
Định nghĩa
Cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng ủ rũ.
Ví dụ
“mệt lử cò bợ (rất mệt)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free