Meaning of công trường | Babel Free
/[kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩]/Định nghĩa
- Nơi thi công, nơi diễn ra hoạt động xây dựng.
- Khu vực (rộng) dành cho hoạt động công cộng.
Từ tương đương
English
construction site
Ví dụ
“công trường đang thi công”
this site is under construction
“Công trường Công xã Paris”
Công xã Paris Square
“công trường xây dựng”
“Công trường Dân Chủ”
“Công trường Quách Thị Trang”
“Công trường Cộng Hoà”
“Công trường Quốc Tế”
“Công trường Mê Linh”
“Công trường Lam Sơn”
“Công trường An Đông.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.