HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công ty cổ phần | Babel Free

Noun CEFR C2
/kəwŋ˧˧ ti˧˧ ko̰˧˩˧ fə̤n˨˩/

Định nghĩa

Công ty do các cổ đông góp cổ phần thông qua hình thức mua cổ phiếu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thành lập công ty cổ phần sản xuất bánh kẹo.”
“Công ty cổ phần Công nghiệp Thép Khánh An”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công ty cổ phần used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course