Meaning of công nghiệp nặng | Babel Free
/kəwŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩ na̰ʔŋ˨˩/Định nghĩa
Bộ phận chủ chốt của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao động.
Từ tương đương
English
heavy industry
Ví dụ
“Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.