Nghĩa của công lênh | Babel Free
[kəwŋ͡m˧˧ ləjŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Giấy chứng nhận cử đi công tác, do cơ quan cấp.
- công sức bỏ vào việc gì.
Từ tương đương
English
effort
Ví dụ
“Ký vào giấy công lệnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free