HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of công lên việc xuống | Babel Free

Noun CEFR C2
/kəwŋ˧˧ len˧˧ viə̰ʔk˨˩ suəŋ˧˥/

Định nghĩa

Bận bịu nhiều công việc (thường là việc quan trọng)

Ví dụ

“Công lên việc xuống gì mà bắt người khác phải phục dịch?”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See công lên việc xuống used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course