HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cô-rinh-tô

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Corinthians

Từ tương đương

EspañolCorintios
Françaiscorinthiens
17 more languages

Ví dụ

“Thơ thứ nhứt/hai của Phao-lô gởi cho người Cô-rinh-tô”

The First/Second of Epistle of Paul to the Corinthians

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cô-rinh-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free