HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cô-rinh-tô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Corinthians

Từ tương đương

Català corintis
Cymraeg Corinthiaid
English Corinthians
Español Corintios
Français corinthiens
Gaeilge Corantaigh
ʻŌlelo Hawaiʻi Korineto
Italiano Corinzi
Latina Corinthios
Latviešu Korintiešiem
Português Coríntios
Slovenčina Korinťanom
Kiswahili Wakorintho

Ví dụ

“Thơ thứ nhứt/hai của Phao-lô gởi cho người Cô-rinh-tô”

The First/Second of Epistle of Paul to the Corinthians

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cô-rinh-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free