HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của coban | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ko˧˧ ʔɓaːn˧˧]

Định nghĩa

cobalt

Từ tương đương

Afrikaans kobalt
Български кобалт
Bosanski kobalt
Català cobalt
Čeština kobalt
Cymraeg cobalt
Dansk kobolt
Deutsch Kobalt
Ελληνικά κοβάλτιο
English Cobalt
Esperanto kobalto
Español cobalto
Eesti koobalt
Suomi koboltti
Français cobalt cobalt
Galego cobalto
עברית קובלט
हिन्दी केत्वातु
Hrvatski kobalt
Magyar kobalt
Հայերեն կոբալտ
Italiano cobalto
日本語 コバルト
ქართული კობალტი
Қазақша кобальт
ខ្មែរ កូបាល
한국어 코발트
Kurdî kobalt
Lëtzebuergesch Kobalt
Lietuvių kobaltas
Latviešu kobalts
Македонски кобалт
Bahasa Melayu kobalt
Malti kobalt
မြန်မာဘာသာ ကိုဘော့
Nederlands kobalt
Polski kobalt
Português cobalto
Română cobalt
Русский кобальт
Slovenčina kobalt
Slovenščina kobalt
Српски kobalt
Svenska kobolt
Kiswahili kobalti
Türkçe kobalt
ئۇيغۇرچە كوبالت
Українська кобальт

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem coban được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free