Nghĩa của cói gạo | Babel Free
kɔj˧˥ ɣa̰ːʔw˨˩Định nghĩa
Cây mọc dại ở ruộng và ven đường khá phổ biến ở Việt Nam, cao đến 0,5 mét, thân hình tam giác, lá hình lá lúa, dùng làm thuốc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free