HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cám cảnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːm˧˦ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

  1. Chán ngán vì cảnh ngộ buồn thảm.
  2. Báo hiệu từng canh.
  3. Nghe đều đều, từng lúc lại vang lên, nổi lên (thường trong đêm tối).

Từ tương đương

English pity

Ví dụ

“Người dưng nước lã mà người ta còn cám cảnh những đứa trẻ bơ vơ, còn mình…”

Unrelated strangers, but they still felt compassion for children that are adrift; while he himself…

“Cám cảnh khói mây mờ mặt biển (Tản Đà)”
“Trống cầm canh.”
“Tiếng đại bác cầm canh suốt đêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cám cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free