Nghĩa của biến thái | Babel Free
[ʔɓiən˧˦ tʰaːj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“biến thái hoàn toàn”
complete metamorphosis
“biến thái không hoàn toàn”
incomplete metamorphosis
“biến thái của sâu bọ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free