Nghĩa của biên giới | Babel Free
[ʔɓiən˧˧ zəːj˧˦]Định nghĩa
Chỗ hết phần đất của một nước và giáp với nước khác.
Từ tương đương
English
border
Ví dụ
“Biên giới Việt - Lào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free