Meaning of Biển Hồ | Babel Free
/[ʔɓiən˧˩ ho˨˩]/Định nghĩa
- Biển không được nối liền với các biển khác, tựa như một hồ rất lớn.
- Một xã thuộc thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Plead
Ví dụ
“Một biện hộ cho lẽ thường”
A Defense of Common Sense (an essay)
“biển Aral ở Tây á là một biển hồ”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.